Xét nghiệm đông máu tại Điểm chăm sóc

Các giải pháp xét nghiệm đông máu tại Điểm chăm sóc có thể đáng tin cậy cho cả môi trường y tế chuyên nghiệp lẫn việc tự xét nghiệm của bệnh nhân.


A male coagulation patient repairs a bike wheel in his workshop showing the flexibility of point of care coagulation testing

Chăm sóc điều trị chống đông máu được cá thể hóa bằng các giải pháp cầm máu từ bệnh viện đến tại nhà

Chúng tôi nỗ lực mang đến cho bạn các lựa chọn chẩn đoán cần thiết để hỗ trợ việc chăm sóc chống đông máu hiệu quả và đáng tin cậy. Các giải pháp xét nghiệm đông máu toàn diện của chúng tôi giúp bạn cung cấp dịch vụ chăm sóc cá thể hóa và đáng tin cậy cho mọi bệnh nhân, đồng thời tối ưu hóa quỹ thời gian quý báu của mình.

Kể từ năm 1992, Roche Diagnostics đã đi đầu trong lĩnh vực xét nghiệm máu tại chỗ (Point of Care), phát triển các giải pháp sáng tạo trong giám sát đông máu và phân tích chức năng tiểu cầu, mang lại lợi ích cho cả các chuyên gia y tế lẫn bệnh nhân.

Là đơn vị tiên phong trong việc theo dõi chỉ số INR (International Normalized Ratio) tại chỗ, máy xét nghiệm nhanh của chúng tôi đã đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả của liệu pháp chống đông máu. Thiết bị mang đến cho bạn một giải pháp thay thế nhanh chóng và đáng tin cậy cho xét nghiệm tại phòng xét nghiệm, cho phép xác định chỉ số INR một cách nhanh gọn chỉ từ một mẫu máu nhỏ lấy ở đầu ngón tay 1, giúp cải thiện đáng kể quy trình làm việc tại phòng khám 4-7 và nâng cao hiệu quả điều trị. 2,3,8-10

Đối với những bệnh nhân đang điều trị lâu dài bằng thuốc kháng vitamin K (VKA) như warfarin, việc tự xét nghiệm chỉ số INR đã tạo nên một bước ngoặt lớn. Giải pháp này giúp bệnh nhân kiểm soát tốt hơn, duy trì nhiều thời gian hơn trong phạm vi điều trị (TTR), 11-13 và tăng sự chủ động của bản thân.14,15 Điều này không chỉ giúp cải thiện mức độ hài lòng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, 12,16,17 mà còn giảm thiểu chi phí điều trị tổng thể. 1,18,19

Trong việc đánh giá trước phẫu thuật và quản lý liệu pháp kháng tiểu cầu, thiết bị của chúng tôi cung cấp những thông tin quan trọng giúp chẩn đoán các rối loạn chức năng tiểu cầu và đánh giá hiệu quả của thuốc kháng tiểu cầu, từ đó giúp bạn đưa ra quyết định điều trị sáng suốt hơn và cung cấp dịch vụ chăm sóc cá thể hóa cho bệnh nhân.

Sản phẩm nổi bật

Không tìm thấy sản phẩm liên quan

Lợi ích của các giải pháp xét nghiệm đông máu tại chỗ

Cải thiện chăm sóc bệnh nhân

Thúc đẩy kết quả sức khỏe tích cực và gia tăng sự hài lòng trong điều trị

  • Gia tăng sự hài lòng của người bệnh: Xét nghiệm đông máu tại chỗ từ máu mao mạch diễn ra nhanh chóng, tiện lợi, đáng tin cậy và quan trọng hơn cả là ít gây đau hơn so với xét nghiệm máu tĩnh mạch. 20 Nhờ đó, bệnh nhân có thể thường xuyên theo dõi chỉ số INR hơn và dễ dàng điều chỉnh liều VKA. 11,21 Các bằng chứng cho thấy giải pháp này giúp cải thiện đáng kể mức độ hài lòng tổng thể về điều trị 22-24 và năng lực tự chủ, đồng thời giảm bớt lo lắng, căng thẳng hằng ngày và gánh nặng lên người thân. 1
  • Nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân: So với những bệnh nhân sử dụng VKA được xét nghiệm tại phòng lab hoặc phòng khám chống đông máu, các bệnh nhân được quản lý bằng giải pháp xét nghiệm đông máu tại chỗ có thời gian duy trì trong phạm vi điều trị mục tiêu (TTR) lâu hơn và ít có chỉ số vượt ngoài phạm vi hơn. 8-10 Nhờ duy trì TTR ở mức cao, bệnh nhân có thể giảm các biến chứng liên quan đến điều trị, số lần nhập viện và số lần phải đến khoa cấp cứu. 4,25
  • Tăng cường khả năng tự quản lý của bệnh nhân: Bệnh nhân chủ động tham gia đã trở thành trọng tâm trong cải cách y tế, đặc biệt là trong quản lý các bệnh mạn tính.14 Hình thức bệnh nhân tự xét nghiệm trao quyền cho người bệnh quản lý một cách tự tin hơn và thúc đẩy sự chủ động tham gia chăm sóc sức khỏe của chính mình, so với khi xét nghiệm tại phòng lab hoặc phòng khám. 28 Điều này giúp bệnh nhân tuân thủ liệu pháp điều trị tốt hơn và có trải nghiệm chăm sóc tổng thể tích cực hơn. 15,26,27
  • Đạt được kết quả tốt hơn nhờ kết quả xét nghiệm nhanh: Việc sử dụng thiết bị của chúng tôi để đo chức năng tiểu cầu cung cấp những thông tin quan trọng giúp chẩn đoán các rối loạn tiểu cầu và đánh giá hiệu quả của các thuốc kháng tiểu cầu như acetylsalicylic acid (ASA), clopidogrel, prasugrel và ticagrelor. Những thông tin này rất quan trọng để giúp giảm nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật, cho phép thực hiện các can thiệp phẫu thuật kịp thời và điều chỉnh thuốc nhằm cân bằng giữa nguy cơ hình thành huyết khối và nguy cơ chảy máu.29-31

Để được hỗ trợ kỹ thuật, cập nhật Firmware của máy hoặc hỗ trợ tập huấn, vui lòng điền biểu mẫu thông tin bên dưới.

Hiệu năng đáng tin cậy

Cho phép đưa ra quyết định điều trị một cách tự tin tại các bệnh viện, phòng khám và tại nhà

  • Hưởng lợi từ kết quả PT/INR ổn định: Nền tảng que thử thống nhất, giúp đảm bảo tính ổn định của kết quả PT/INR và aPTT (thời gian prothrombin/chỉ số chuẩn hóa quốc tế và thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa) xuyên suốt toàn bộ quá trình chăm sóc bệnh nhân.32
  • Tin tưởng vào hiệu suất tương đương với phòng xét nghiệm: Xét nghiệm đông máu tại chỗ (POC) có độ chính xác,33-35 độ tin cậy35-38 và khả năng hỗ trợ quyết định liều thuốc kháng vitamin K (VKA) tương đương với xét nghiệm thực hiện tại phòng xét nghiệm. 35,38,39
Quy trình làm việc cải thiện

Thúc đẩy hiệu quả quy trình làm việc và mở ra cách thức chăm sóc sức khỏe mới

  • Đơn giản hóa quy trình làm việc của bạn: Xét nghiệm đông máu tại chỗ có thể giúp đơn giản hóa việc quản lý điều trị chống đông máu và nâng cao hiệu quả quy trình làm việc so với phương pháp chăm sóc truyền thống. Giúp rút ngắn thời gian thăm khám tại phòng khám, 5,24 giảm khối lượng công việc của bạn 4,5 và khuyến khích ra quyết định điều trị nhanh hơn nhờ khả năng điều chỉnh liều thuốc ngay tại chỗ. 4-7
  • Cung cấp thông tin nhanh chóng: bạn có thể loại bỏ bước ly tâm tốn thời gian và tăng tốc quá trình xét nghiệm cũng như ra quyết định chỉ với một lượng nhỏ máu toàn phần. 40-41 Giải pháp này mang lại hiểu biết theo thời gian thực về hiệu quả của thuốc, giúp điều chỉnh liều nhanh hơn và cải thiện hiệu quả tổng thể của quy trình làm việc. 30,42
Hiệu quả kinh tế

Tối ưu giá trị trong việc theo dõi đông máu bằng các giải pháp tiết kiệm chi phí, nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân

  • Giúp giảm chi phí vận hành và thúc đẩy tăng doanh thu: Các đánh giá kinh tế cho thấy xét nghiệm đông máu tại chỗ là giải pháp tiết kiệm chi phí so với phương pháp chăm sóc truyền thống - giúp giảm chi phí hoạt động của phòng khám, 5,22 tăng doanh thu tại một số cơ sở, 4 giảm số ca nhập viện và lượt khám khoa cấp cứu, 4,43 đồng thời có thể góp phần giảm chi phí cho toàn hệ thống y tế. 1,19,44
  • Cung cấp các giải pháp tự xét nghiệm đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí: Đối với những bệnh nhân phải điều trị lâu dài bằng thuốc kháng vitamin K (VKA), việc tự theo dõi đã được chứng minh là giúp tiết kiệm chi phí. Đặc biệt ở những bệnh nhân có động lực cao và được đào tạo đúng cách, việc tự quản lý điều trị (PSM) giúp giảm đáng kể chi phí điều trị so với phương pháp chăm sóc thông thường và tại các phòng khám chống đông máu. 1,18,19 Việc giảm chi phí này đạt được nhờ tăng thời gian trong phạm vi điều trị mục tiêu, từ đó giảm số lượng ca biến chứng liên quan đến điều trị. 18,45

Liên hệ

Nếu bạn có câu hỏi về các sản phẩm hoặc dịch vụ của chúng tôi, vui lòng điền vào biểu mẫu.
Đại diện kinh doanh của Roche sẽ liên hệ với bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. Medical Advisory Secretariat. Point-of-Care International Normalized Ratio (INR) Monitoring Devices for Patients on Long-term Oral Anticoagulation Therapy: an evidence-based analysis. . Ont Health Technol Assess Ser. 2009; 9(12)
  2. Jennings et al. Patient self-testing and self-management of oral anticoagulation with vitamin K antagonists: guidance from the British Committee for Standards in Haematology. Br J Haematol. 2014;167: 600-7
  3. Wan Y et al. Anticoagulation control and prediction of adverse events in patients with atrial fibrillation: a systematic review.Circ Cardiovasc Qual Outcomes. 2008;1: 84-91.
  4. Wurster et al. Anticoagulation Management: A New Approach. Dis Manag. 2006; 9, 201–209
  5. Fernholm et al. Introduction of point of care analysis for prescribing warfarin at a Swedish primary care center. BMJ Qual Improv Rep. 2015; 4, pii: u208905.w3692
  6. Smith et al. Warfarin Management Using Point-of-Care Testing in a University-Based Internal Medicine Resident Clinic. Am J Med Sci. 2012; 344, 289–293
  7. Richter et al. Clinical Validation of R-T Estimation for CoaguChek XS INR Results. Ann Pharmacother. 2016; 50, 645–648
  8. Harrison et al. Anticoagulation management by community pharmacists in New Zealand: an evaluation of a collaborative model in primary care. Int J Pharm Pract. 2015; 23, 173-181
  9. Okuyama et al. Introduction of Point-of-Care Testing in Japanese Outpatient Clinics Is Associated With Improvement in Time in Therapeutic Range in Anticoagulant-Treated Patients. Circ J. 2014; 78, 1342–1348
  10. Mearns et al. Quality of vitamin K antagonist control and outcomes in atrial fibrillation patients: a meta-analysis and meta-regression. Thromb J. 2014; 12, 14
  11. Heneghan et al. Self-monitoring and self-management of oral anticoagulation. Cochrane Database Syst Rev 7. 2016; CD003839
  12. Soliman Hamad et al. Self-management program improves anticoagulation control and quality of life: a prospective randomized study. Eur J Cardiothorac Surg. 2009; 35, 265–269
  13. Siebenhofer et al. Self-management of oral anticoagulation in the elderly: Rationale, design, baselines and oral anticoagulation control after one year of follow-up.Thrombosis and Haemostasis.2007; Thromb Haemost 97, 408–416
  14. Greene et al. When Patient Activation Levels Change, Health Outcomes And Costs Change, Too.Health Aff. 2015; 34, 431–437
  15. Hibbard et al. How well do patient activation scores predict depression outcomes one year later? Med Care Res Rev.2015; 72, 324–337
  16. Tamayo Aguirre et al. Oral anticoagulation with vitamin K inhibitors and determinants of successful self-management in primary care. BMC Cardiovasc Disord. 2016; 16, 180
  17. Verret et al. Impact of a Pharmacist-Led Warfarin Self-Management Program on Quality of Life and Anticoagulation Control: A Randomized Trial. Pharmacotherapy. 2012; 32, 871–879
  18. Sharma et al. Is self-monitoring an effective option for people receiving long-term vitamin K antagonist therapy? A systematic review and economic evaluation. BMJ Open. 2015; 19, 1–172
  19. Gerkens et al. Economic evaluation of the use of point-of-care devices in patients with long term oral anticoagulation. J Thromb Thrombolysis. 2012; 34, 300–309
  20. Woods et al. Patient preferences for capillary vs. venous INR determination in an anticoagulation clinic: a randomized controlled trial. Thromb Res. 2004;114(3):161–5.
  21. Ward et al. Cohort study of Anticoagulation Self-Monitoring (CASM): a prospective study of its effectiveness in the community. Br J Gen Pract. 2015; 65(636):e428-437
  22. Chan et al. Management of Chinese patients on warfarin therapy in two models of anticoagulation service – a prospective randomized trial. Br J Clin Pharmacol. 2006; 62, 601–609
  23. Thompson et al. Evaluation of patient perceptions and outcomes related to anticoagulation point-of-care testing in ambulatory care clinics. Pharm Pract (Granada). 2009; 7, 213–217
  24. Kong et al. Feasibility, cost-effectiveness and patients’ acceptance of point-of-care INR testing in a hospital-based anticoagulation clinic. Ann Hematol. 2008; 87, 905–910
  25. Karlsson. A project to improve the management of patients on warfarin in a primary care setting through the introduction of a POC analysis. BMJ Qual Improv. 2016; Rep 5, pii:u211003.w4421
  26. Peterson et al. ACC/AHA/AACVPR/AAFP/ANA Concepts for Clinician–Patient Shared Accountability in Performance Measures. J Am Coll Cardiol. 2014; 64, 2133–2145
  27. Kääriäinen et al. Adherence with health regimens of patients on warfarin therapy.Journal of Clinical Nursing.2012; 22, 89–96
  28. Burgwinkle et al. Oral Anticoagulation Patient Self-Testing: Consensus Guidelines For Practical Implementation. Managed Care.2008; 17, 1–8 
  29. Davidson S. Monitoring of antiplatelet therapy. Methods Mol Biol. 2023;2663:381-402.
  30. Sibbing D, et al. Updated expert consensus statement on platelet function and genetic testing for guiding P2Y12 receptor inhibitor treatment in percutaneous coronary intervention. JACC Cardiovasc Interv. 2019;12(16):1521-1537
  31. Sibbing D et al. Guided de-escalation of antiplatelet treatment in patients with acute coronary syndrome undergoing percutaneous coronary intervention (TROPICAL-ACS): a randomized, open-label, multicentre trial. Lancet. 2017;390(10104):1747-1757
  32. Fritzsche et al. Study Report: Performance evaluation and the user performance evaluation - Zenith/CoaguChek INRange, EU. Roche Professional Diagnostics Operation. 2015 
  33. Bonar et al. International Normalized Ratio Monitoring of Vitamin K Antagonist Therapy: Comparative Performance of Point-of-Care and Laboratory-Derived Testing. Semin Thromb Hemost. 2015; 41, 279–286
  34. Plesch et al. Results of the performance verification of the CoaguChek XS system. Thromb Res. 2008; 123, 381–389
  35. Christensen et al. Precision and accuracy of point-of-care testing coagulometers used for self-testing and self-management of oral anticoagulation therapy. J Thromb Haemost. 2012; 10, 251–60
  36. Meneghelo et al. Comparison of the international normalized ratio levels obtained by portable coagulometer and laboratory in a clinic specializing in oral anticoagulation. Int J Lab Hematol. 2015; 37, 536–543
  37. Plesch et al. Validation of the international normalized ratio (INR) in a new point‐of‐care system designed for home monitoring of oral anticoagulation therapy. Int J Lab Hematol . 2009; 31, 20–25
  38. Dillinger et al. Accuracy of point of care coagulometers compared to reference laboratory measurements in patients on oral anticoagulation therapy. Thromb Res. 2016; 140, 66–72
  39. Colella et al. Performance of a point-of-care device in determining prothrombin time in an anticoagulation clinic. Blood Coagul Fibrinolysis. 2012; 23, 172–174
  40. Multiplate® analyzer User Guide Version 6.0
  41. MP5 SW version 2.07 Quick Reference Guide 5.0
  42. Geisler T et al. High Platelet Reactivity in Patients with Acute Coronary Syndromes UndergoingPercutaneous Coronary Intervention: Randomized Controlled Trial Comparing Prasugrel and Clopidogrel. PLoS One. 2015;10(8):e0135037.
  43. Rudd et al. Comparison of two different models of anticoagulation management services with usual medical care. Pharmacotherapy. 2010; 30, 330–338
  44. Claes et al.Estimating the cost-effectiveness of quality-improving interventions in oral anticoagulation management within general practice. Value in Health. 2006; 9, 369–376
  45. Bloomfield et al. Meta-analysis: effect of patient self-testing and self-management of long-term anticoagulation on major clinical outcomes.Ann Intern Med.2011;154, 472–482

Mã số tài liệu: NP-VN-01118