Sức khỏe tình dục và bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI)

Roche đang dẫn đầu trong nỗ lực cung cấp nhiều giải pháp chẩn đoán đáng tin cậy cho các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI), bao gồm HIV và HPV.

Trusted sexual health testing for every body STIs are rising early access to testing makes them manageable

Làm sáng tỏ tầm quan trọng của chẩn đoán đối với sức khỏe tình dục

Cam kết của chúng tôi

Hướng tới việc quản lý bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI)

Tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục hiện có và bệnh nhiễm mới cùng với tỷ lệ lây truyền không rõ ràng đang là mối đe dọa đối với sức khỏe tình dục trên toàn cầu. Việc cung cấp thông tin xét nghiệm chính xác và nhanh chóng cho bác sĩ và bệnh nhân để đánh giá rủi ro và hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi và điều trị bệnh nhân chưa bao giờ quan trọng hơn lúc này.

Chẩn đoán thường là tuyến phòng vệ đầu tiên. Roche hiểu rõ điều này và thể hiện cam kết của mình bằng cách tổ chức một nhóm chuyên gia về vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) để phát triển loại xét nghiệm tải lượng vi-rút HIV đầu tiên vào năm 1992, sau đó ra mắt xét nghiệm axit nucleic (NAT) đầu tiên để phân biệt và xác nhận chẩn đoán HIV-1 và/hoặc HIV-2 vào năm 2021. Roche cam kết cung cấp dịch vụ chẩn đoán STI chất lượng và phương pháp xét nghiệm STI tiên tiến để biến những bệnh nhiễm có thể thay đổi cuộc sống thành căn bệnh có thể kiểm soát được.

Gánh nặng bệnh tật

Tác động của sự gia tăng các bệnh lây truyền qua đường tình dục

Bệnh Chlamydia

Với 129 triệu ca nhiễm mới mỗi năm, Chlamydia trachomatis (CT) là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn phổ biến nhất trên toàn thế giới.1 Tại Hoa Kỳ, số ca nhiễm Chlamydia cao nhất ở nhóm thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi, chiếm 57,7% tổng số ca được báo cáo.2

Phần lớn các ca bị CT không có biểu hiện triệu chứng, khiến việc kiểm soát bệnh nhiễm vi khuẩn này trở nên khó khăn. Nếu không được chẩn đoán và điều trị, CT có thể dẫn đến các biến chứng ảnh hưởng đến niệu đạo, cổ tử cung, tử cung và tuyến tiền liệt. CT cũng là nguyên nhân gây vô sinh do yếu tố ống dẫn trứng.3

Roche đã giới thiệu xét nghiệm PCR đầu tiên được FDA chấp thuận cho CT vào năm 1993. Kể từ đó, xét nghiệm này đã liên tục được phát triển cùng với các giải pháp phân tích tương ứng, đạt được tiến bộ đáng kể về độ chính xác và khả năng xét nghiệm nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục trên một nền tảng với một mẫu duy nhất.

Nâng cao độ nhạy chẩn đoán, cải thiện tính linh hoạt và giảm thiểu lỗi của con người nhờ tự động hóa, cho phép kỹ thuật viên làm việc hiệu quả hơn, đồng thời giúp bác sĩ lâm sàng biến xét nghiệm CT thành một phần thường quy hơn trong quá trình chăm sóc bệnh nhân.

Bệnh lậu

Neisseria gonorrhoeae (NG) là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất, với hơn 80 triệu ca mắc mới mỗi năm.4 Nhiễm NG thường không có triệu chứng, đạc biệt là ở phụ nữ. Mặc dù dễ điều trị, Hoa Kỳ đã ghi nhận những ca mắc bệnh lậu đầu tiên vào năm 2023 cho thấy tình trạng kháng thuốc hoặc giảm đáp ứng với năm loại kháng sinh điều trị bệnh lậu.5 Chẩn đoán chính xác và điều trị thích hợp là điều cần thiết để giảm số ca mắc bệnh lậu.

Roche tiếp tục cải thiện xét nghiệm NG thông qua các tiến bộ về tự động hóa và độ chính xác. Các thiết bị và xét nghiệm của Roche giúp đưa ra kết quả nhanh hơn, đáng tin cậy hơn và chính xác hơn.

Những tiến bộ trong thiết kế xét nghiệm chẩn đoán phân tử hiện nay có thể cung cấp thông tin về độ nhạy hoặc kháng thuốc kháng sinh. Những kết quả này hỗ trợ quá trình ra quyết định thúc đẩy Liệu pháp hướng dẫn kháng thuốc, giúp đảm bảo xây dựng được kế hoạch điều trị phù hợp.

Giang mai

Tỷ lệ mắc bệnh giang mai đã tăng vọt trong vài năm qua, đạt mức cao nhất trong 70 năm vào 2021.6 Căn bệnh này được phát hiện ở trẻ sơ sinh với tỷ lệ cao hơn nhiều, trong một số trường hợp còn dẫn đến thai chết lưu và tử vong ở trẻ sơ sinh. Bệnh giang mai có thể điều trị dễ dàng, nhất là khi được chẩn đoán ở giai đoạn đầu của bệnh nhiễm.7

Viêm gan (B, C)

Viêm gan do vi-rút gây ra 1,34 triệu ca tử vong trên toàn cầu - bao gồm ung thư gan, ca bệnh cấp tính và xơ gan—vượt số ca tử vong do nhiễm HIV, lao hoặc sốt rét vào năm 2018. Đến năm 2040, tỷ lệ tử vong do viêm gan mạn tính được dự kiến sẽ vượt tỷ lệ tử vong do HIV, lao và sốt rét cộng lại.8

Nhiễm HBV thường không được chẩn đoán đầy đủ và không thể chữa khỏi—có tới 95% trẻ sơ sinh nhiễm HBV sẽ phát triển thành tình trạng nhiễm mãn tính. Trong khi đó, nhiễm HCV thường không có triệu chứng, khiến khoảng 55-85% ca bệnh phát triển thành tình trạng nhiễm mãn tính, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao (một cách không cần thiết). Bất chấp những con số này, vẫn có vắc-xin phòng ngừa HBV và HCV và có thể chữa khỏi bệnh này bằng thuốc kháng vi-rút có hiệu quả đối với hơn 95% số người bị nhiễm viêm gan C.9,10

Roche vẫn cam kết tham gia cuộc chiến toàn cầu chống lại bệnh viêm gan do vi-rút và các bệnh truyền nhiễm khác thông qua giải pháp sàng lọc đáng tin cậy và sẽ tiếp tục đóng vai trò là đối tác đáng tin cậy trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng hệ thống chăm sóc sức khỏe bền vững để phòng ngừa và quản lý bệnh tật ở mọi khu vực.

Vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

HIV và AIDS vẫn tiếp tục ảnh hưởng tới hàng triệu người. Cho đến nay, hơn 40 triệu người đã chết vì các bệnh liên quan đến AIDS kể từ khi đại dịch này bắt đầu. Vào năm 2022, khoảng 39 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với HIV, chỉ có 86% trong số đó biết rằng họ đã bị nhiễm bệnh.11

Tầm quan trọng của việc sàng lọc HIV RNA, nhất là trong việc phát hiện hội chứng LEVI, một loại thuốc ức chế vi-rút sớm có tác dụng kéo dài, củng cố tầm quan trọng của việc phát hiện sớm.

Khoản đầu tư vượt trội vào nghiên cứu và phát triển thể hiện cam kết mạnh mẽ của Roche đối với sự đổi mới. Roche là đơn vị tiên phong trong phương pháp tiếp cận mục tiêu kép nhằm theo dõi tải lượng vi-rút HIV-1 và liên tục nỗ lực để đảm bảo các xét nghiệm có thể đi trước mục tiêu có tính đột biến cao.

Sản phẩm của Roche cho phép các phòng thí nghiệm và nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xác định mục tiêu HIV quan trọng nhất một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời loại bỏ can thiệp thủ công và giảm thiểu lỗi.

Vi-rút u nhú ở người (HPV)

HPV rất phổ biến và hầu hết phụ nữ đều có thể mắc phải vào một thời điểm nào đó trong đời. Hầu hết các ca nhiễm HPV đều tự khỏi mà không gây ra bất kỳ vấn đề gì. Khi nhiễm HPV kéo dài qua thời gian, bệnh có thể gây ra những thay đổi bất thường ở tế bào, có thể dẫn đến tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.

Ung thư cổ tử cung chủ yếu do HPV gây ra và khoảng 80% đàn ông và phụ nữ sẽ từng bị nhiễm HPV trước năm 45 tuổi. Sàng lọc HPV thường xuyên có thể giúp phát hiện bệnh trước khi bệnh tiến triển quá giai đoạn tiền ung thư, việc này có thể làm giảm nguy cơ phát triển thành ung thư cổ tử cung.12

Roche đã và đang sử dụng các tiến bộ trong khoa học để đưa ra trả lời có ý nghĩa hơn cho các câu hỏi của bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân trong giai đoạn đầu của ung thư cổ tử cung, hỗ trợ họ đưa ra quyết định điều trị. Roche Diagnostics cam kết loại trừ ung thư cổ tử cung và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân thông qua chẩn đoán sớm, cho phép các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

Mycoplasma genitalium (Mgen), vi-rút Herpes simplex (HSV) và Trichomonas vagis (TV)

Mgen, HSV và TV có thể không thu hút nhiều sự chú ý như các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, nhưng chúng rất quan trọng.

Mgen là một bệnh nhiễm vi khuẩn phức tạp thường lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp giữa bộ phận sinh dục với bộ phận sinh dục. Mặc dù thường không có triệu chứng, bệnh lây truyền qua đường tình dục này có thể gây viêm cổ tử cung ở phụ nữ và viêm niệu đạo ở nam giới.

Vi-rút herpes simplex loại 1 (HSV-1) được tìm thấy ở 3,7 tỷ người trên toàn thế giới dưới 50 tuổi, trong khi vi-rút herpes simplex loại 2 (HSV-2) được tìm thấy ở hơn 491 triệu người, độ tuổi từ 15 đến 49 trên toàn thế giới.13

Quá trình lây truyền HSV thường không có triệu chứng. HSV-1 lây truyền qua tiếp xúc miệng-miệng hoặc miệng-bộ phận sinh dục, trong khi HSV-2 chủ yếu lây truyền qua tiếp xúc tình dục. Herpes miệng (mụn rộp) do HSV-1 gây ra, trong khi herpes sinh dục có thể do HSV-1 hoặc HSV-2 gây ra.14 Tuy nhiên, do phần lớn các bệnh nhiễm này không có triệu chứng hoặc không được phát hiện—hầu hết bệnh nhân bị herpes sinh dục có thể không được chẩn đoán, do đó việc quản lý bệnh nhân vẫn là một thách thức.13

Với ước tính 156 triệu ca vào năm 2020 và nguy cơ mắc HIV tăng gấp 1,5 lần, TV là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất.15

Mặc dù TV là bệnh nhiễm ký sinh trùng có khả năng chữa khỏi cao, nhưng 70% người bị nhiễm không có triệu chứng. Điều này góp phần vào số lượng đáng kể ca lây truyền âm thầm giữa các bạn tình, làm tăng đáng kể tỷ lệ mắc bệnh.16

Nếu không được chẩn đoán và điều trị, TV có thể dẫn đến viêm niệu đạo và viêm tuyến tiền liệt mãn tính ở nam giới. Phụ nữ có thể mắc bệnh viêm vùng chậu (PID), sinh non và các biến chứng thai kỳ bất lợi khác. Ngoài ra, nguy cơ nhiễm HIV ở cả hai giới đều tăng cao nếu bị nhiễm TV.15,16

Roche đã phát triển các loại xét nghiệm PCR thời gian thực để phát hiện những vi sinh vật này và hỗ trợ chẩn đoán bệnh nhân. TV và Mgen có thể được phát hiện từ cùng một mẫu xét nghiệm bệnh chlamydia và bệnh lậu.

Thách thức và tác động của chẩn đoán

Thách thức trong chẩn đoán bệnh lây truyền qua đường tình dục

Mỗi ngày, trên toàn thế giới có hơn 1 triệu ca nhiễm lây truyền qua đường tình dục (STI) và17 xét nghiệm chẩn đoán thường là biện pháp phòng ngừa đầu tiên. Tác động của chẩn đoán chất lượng và phương pháp xét nghiệm sáng tạo đã biến những bệnh nhiễm từng làm thay đổi cuộc sống thành tình trạng có thể kiểm soát được.18 Tuy nhiên, những lỗ hổng trong xét nghiệm và chăm sóc bệnh nhân vẫn là thách thức đối với hệ thống y tế trong việc kiểm soát sự lây lan của STI.

Nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục không có triệu chứng và có khả năng lây truyền cao. Một số không thể điều trị dễ dàng trong khi một số khác lại phát triển khả năng kháng kháng sinh.16 Trong trường hợp xấu nhất, bệnh lây truyền qua đường tình dục không được điều trị có thể gây ra các biến chứng như vô sinh, mang thai ngoài tử cung, nhiễm trùng huyết, bệnh viêm vùng chậu, viêm màng não, đột quỵ, liệt dây thần kinh sọ não hoặc thậm chí tử vong.19-24 May mắn là hầu hết các bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể dễ dàng phát hiện, điều trị được triệu chứng và thường chữa khỏi.

Sản phẩm nổi bật

Không tìm thấy sản phẩm liên quan

Lợi ích từ các giải pháp chẩn đoán của Roche trong việc kiểm soát STI

Giá trị toàn diện

Tiên phong trong chẩn đoán STI đáng tin cậy và toàn diện

Đối với một số bệnh nhiễm, việc xác định nguyên nhân theo cách đáng tin cậy là một thách thức lớn. Tại Roche Diagnostics, chúng tôi tin rằng hệ thống thông lượng cao và quy trình làm việc hoàn toàn tự động đang giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán, nhưng đây chỉ là một phần của phương trình. Từ sàng lọc và chẩn đoán cho đến theo dõi, tất cả mọi người, phòng xét nghiệm và cơ sở chăm sóc đều được hưởng lợi từ danh mục giải pháp chẩn đoán bệnh truyền nhiễm toàn diện của Roche.

Việc tối ưu hóa các kỹ thuật xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAT), như xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase (PCR), cho phép nhà phát triển xét nghiệm mở rộng ranh giới của chẩn đoán truyền thống. Các xét nghiệm ngày càng tinh vi hơn với độ nhạy, độ đặc hiệu và hiệu quả mở rộng tốt hơn, có khả năng mang lại sự thay đổi toàn diện trong quản lý bệnh, như thể hiện trong sàng lọc HPV để phòng ngừa ung thư cổ tử cung.25

Tại Roche, chúng tôi đã tạo ra phương pháp xét nghiệm đồng thời cho nhiều mục tiêu để nâng cao độ tin cậy của xét nghiệm. Việc bù đắp cho khả năng biến đổi kiểu gen, đột biến và không khớp đã làm tăng khả năng phát hiện các bệnh nhiễm như HIV, giang mai, vi-rút viêm gan C (HCV) và bệnh chlamydia, đồng thời có thể giúp xác định trước các ca đồng nhiễm. Tương tự, các tiến bộ trong chiến lược xét nghiệm - như chạy nhiều xét nghiệm trên một mẫu bệnh nhân trong cùng một lần chạy - giúp giảm bớt gánh nặng cho nhân viên phòng xét nghiệm. Bằng cách cải thiện việc sử dụng nguồn nhân lực quý giá, các phòng xét nghiệm có thể đáp ứng linh hoạt nhu cầu gia tăng đột biến, đồng thời tối đa giá trị mà họ mang lại trên toàn hệ thống y tế.

Đối với những thị trường có dân số phân bố rải rác khắp các vùng sâu vùng xa, Roche đang tìm kiếm nhiều cách mới để thu thập mẫu và thông báo về kết quả, với hy vọng cách mạng hóa công tác quản lý bệnh - từ chẩn đoán ban đầu và theo dõi tải lượng vi-rút, cho đến thúc đẩy việc theo dõi bệnh nhân.

Khả năng tiếp cận

Công ty hàng đầu trong lĩnh vực chẩn đoán STI dễ tiếp cận

Lấy một ví dụ về cam kết của Roche về chẩn đoán STI dễ tiếp cận, chúng tôi đã tiên phong trong nỗ lực chẩn đoán và điều trị nhiễm HIV một cách đáng tin cậy kể từ năm 1986. Là nhà cung cấp hàng đầu về giải pháp chẩn đoán sớm HIV ở trẻ sơ sinh và xét nghiệm tải lượng vi-rút, Roche có trách nhiệm xã hội trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc ở những nơi có khả năng tiếp cận hạn chế, nhất là ở những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi căn bệnh này.

Để giải quyết vấn đề này, Roche đã triển khai và hỗ trợ các giải pháp mở rộng chẩn đoán đến nơi cần nhất. Một số ví dụ bao gồm:

  • Chẩn đoán sớm trẻ sơ sinh
  • Thu thập vết máu khô
  • Xét nghiệm tải lượng vi-rút
  • Giải pháp chăm sóc sức khỏe di động

Chúng tôi hợp tác với các tổ chức đối tác, chính phủ và tổ chức cứu trợ trên toàn thế giới để cải thiện khả năng tiếp cận xét nghiệm chẩn đoán có độ nhạy cao nhằm giúp đỡ những người cần chúng trên khắp thế giới.

Bằng cách hợp tác với các cơ quan quốc tế, tổ chức phi chính phủ và chính phủ ở cấp độ toàn cầu, khu vực và địa phương, chúng tôi thực hiện phương pháp tiếp cận toàn diện và hợp tác để cải thiện năng lực chẩn đoán của hệ thống y tế.

Các giải pháp của chúng tôi bao gồm chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức về bệnh tật, đào tạo nhân viên y tế, tư vấn về hiệu quả phòng thí nghiệm và giải pháp kỹ thuật số. Thông qua quan hệ đối tác, chúng tôi có thể giúp tạo ra các giải pháp có khả năng mở rộng và bền vững cho phòng xét nghiệm, chuyên gia chăm sóc sức khỏe và bệnh nhân. Mục tiêu của chúng tôi là hỗ trợ các cơ quan và quốc gia quốc tế với mục tiêu dài hạn là thiết lập chương trình quốc gia bền vững.

Giám sát toàn cầu

Di sản của chương trình giám sát toàn cầu

Năm 1998, tại Hội nghị quốc tế về AIDS ở Geneva, Roche đã ra mắt Chương trình Giám sát Toàn cầu. Ban đầu được thiết kế chỉ để theo dõi những thay đổi trong trình tự bộ gen HIV-1, chương trình và cơ sở dữ liệu của chương trình đã được mở rộng để bao gồm các mục tiêu là tác nhân gây bệnh của nhiều xét nghiệm chẩn đoán của Roche và bao gồm cả quy trình tin sinh học để đánh giá tác động dự đoán của thay đổi về trình tự đối với hiệu suất của xét nghiệm.

Các nỗ lực và nhiều thành tựu của Chương trình đã đóng vai trò to lớn trong việc giúp duy trì và cải thiện độ tin cậy của xét nghiệm phân tử. Rất nhiều nhà nghiên cứu, bác sĩ và bệnh nhân trên khắp thế giới đã được hưởng lợi từ kết quả này.

Việc hợp tác với các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới để hiểu rõ hiệu quả của các loại xét nghiệm được phê duyệt tại cơ sở hoạt động thương mại giúp Roche hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa và cải thiện công cụ tin sinh học của mình bằng cách sử dụng dữ liệu thu được tại hiện trường.

Chương trình Giám sát Toàn cầu là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển sản phẩm của Roche Molecular Diagnostics tại nhiều thời điểm trong quy trình, bao gồm nghiên cứu và phát triển, nộp đơn xin cấp phép và hỗ trợ sau khi ra mắt. Đây là một ví dụ điển hình về cam kết mạnh mẽ và độc đáo của Roche đối với các nhà nghiên cứu, bác sĩ và bệnh nhân đang nỗ lực chống lại bệnh tật và duy trì sức khỏe trên toàn thế giới. Khi nhu cầu của sứ mệnh không ngừng thay đổi, chúng tôi cũng vậy. Chúng tôi cam kết không chỉ theo kịp tốc độ mà còn dẫn đầu.

Liên hệ

Nếu bạn có câu hỏi về các sản phẩm hoặc dịch vụ của chúng tôi, vui lòng điền vào biểu mẫu.
Đại diện kinh doanh của Roche sẽ liên hệ với bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Sexually transmitted infections (STIs) Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/sexually-transmitted-infections-(stis).
  2. U.S. Centers for Disease Control and Prevention. National Overview of STIs, 2022 [Internet; trích dẫn ngày 9 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.cdc.gov/std/statistics/2022/overview.htm#Chlamydia.
  3. U.S. Centers for Disease Control and Prevention. Chlamydia – CDC Detailed Fact Sheet [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.cdc.gov/std/chlamydia/stdfact-chlamydia-detailed.htm.
  4. WHO. Gonorrhoea (Neisseria gonorrhoeae infection) Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/gonorrhoea-(neisseria-gonorrhoeae-infection).
  5. UMass Chan Medical School. UMass Chan researchers explain risk of spread in novel gonorrhea strain. [Internet; trích dẫn ngày 9 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.umassmed.edu/news/news-archives/2023/02/umass-chan-researchers-explain-risk-of-spread-in-novel-gonorrhea-strain/.
  6. U.S. Centers for Disease Control and Prevention. U.S. STI Epidemic Showed No Signs of Slowing in 2021 – Cases Continued to Escalate. [Internet; trích dẫn ngày 9 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.cdc.gov/media/releases/2023/s0411-sti.html.
  7. Mayo Clinic. Syphilis. [Internet; trích dẫn ngày 9 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/syphilis/diagnosis-treatment/drc-20351762.
  8. Thomas DL. Global elimination of chronic hepatitis. N Engl J Med. 2019;380:2041-2050.
  9. World Health Organization. Hepatitis B Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 4 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-b.
  10. World Health Organization. Hepatitis C Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 4 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-c.
  11. UNAIDS. Global HIV & AIDS statistics — Fact sheet [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.unaids.org/en/resources/fact-sheet.
  12. National Cancer Institute. Cervical Cancer Screening (PDQ®)–Health Professional Version [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.cancer.gov/types/cervical/hp/cervical-screening-pdq.
  13. World Health Organization. Herpes simplex virus Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/herpes-simplex-virus.
  14. Johns Hopkins Medicine. Herpes: HSV-1 and HSV-2 [Internet; trích dẫn ngày 26 tháng 9 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/herpes-hsv1-and-hsv2.
  15. World Health Organization. Trichomoniasis Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/trichomoniasis.
  16. U.S. Centers for Disease Control and Prevention. Trichomoniasis – CDC Basic Fact Sheet [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.cdc.gov/std/trichomonas/stdfact-trichomoniasis.htm.
  17. World Health Organization. Sexually transmitted infections (STIs). [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/sexually-transmitted-infections-(stis).
  18. World Health Organization.Ten years in public health, 2007–2017: report by Dr Margaret Chan, Director-General, World Health Organization. Có sẵn tại: https://iris.who.int/handle/10665/255355.
  19. Tsevat DG, Wiesenfeld HC, Parks C, Peipert JF. Sexually transmitted diseases and infertility. Am J Obstet Gynecol. 2017;201(1):1-9.
  20. Xia Q, Wang T, Xian J, Song J, Qiao Y, Mu Z, Liu H, Sun Z. Relation of Chlamydia trachomatis infections to ectopic pregnancy: A meta-analysis and systematic review. Medicine (Baltimore). 2020;99(1):e18489.
  21. Garcia MR, Leslie SW, Wray AA. Sexually Transmitted Infections [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560808/.
  22. U.S. Department of Health and Human Services. Sexually Transmitted Infections (STIs) [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. https://www.hhs.gov/programs/topic-sites/sexually-transmitted-infections/index.html.
  23. U.S. Centers for Disease Control and Prevention. Congenital Syphilis [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/congenital-syphilis.htm.
  24. National Institutes of Health (NIH). Neurosyphilis [Internet; trích dẫn ngày 13 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.ninds.nih.gov/health-information/disorders/neurosyphilis.
  25. Wright TC Jr, Stoler MH, Sharma A, et al. Evaluation of HPV-16 and HPV-18 genotyping for the triage of women with high-risk HPV+ cytology-negative results. Am J Clin Pathol. 2011;136(4):578-586. doi:10.1309/AJCPTUS5EXAS6DKZ.

Mã số tài liệu: NP-VN-xxxxx