Tìm hiểu về viêm gan do vi-rút
Nỗ lực loại bỏ bệnh viêm gan bằng các giải pháp tích hợp
Viêm gan do vi-rút (do vi-rút viêm gan A-E gây ra) là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng và là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh và tử vong trên toàn thế giới, trong đó tỷ lệ tử vong hàng năm tương tự như các bệnh truyền nhiễm nặng khác như HIV và bệnh lao. Đã có nhiều tiến bộ, bao gồm cả việc phát triển vắc-xin và phương pháp chữa trị, nhưng viêm gan do vi-rút vẫn là gánh nặng cho sức khỏe toàn cầu với nhiều trường hợp nhiễm cấp tính và mãn tính không có hoặc có triệu chứng nhẹ.1
Ước tính khoảng 304 triệu người trên toàn thế giới đang sống với vi-rút viêm gan B (HBV) và/hoặc vi-rút viêm gan C (HCV) vào năm 2022. Chỉ 13% người mắc HBV mạn tính và 36% người sống chung với HCV được chẩn đoán trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến năm 2022, trong khi nhiều người không biết về tình trạng nhiễm bệnh của mình.1 Nếu không được chẩn đoán và điều trị, bệnh này có thể tiến triển thành các bệnh nghiêm trọng như xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan và suy gan giai đoạn cuối.1
Tại Roche, việc lấy bệnh nhân làm trọng tâm là tối quan trọng, thúc đẩy cam kết của chúng tôi trong việc liên tục nâng cao danh mục chẩn đoán bệnh truyền nhiễm đáng tin cậy. Nhận thấy rằng việc đầu tư vào giải pháp chẩn đoán đòi hỏi sự hợp tác lâu dài, chúng tôi cung cấp các giải pháp tích hợp, phù hợp với nhiều quy mô và lĩnh vực bệnh khác nhau. Những giải pháp này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu phát triển của các quốc gia đang nỗ lực loại bỏ viêm gan do vi-rút. Đội ngũ chuyên gia của Roche sẵn sàng hỗ trợ phòng xét nghiệm và trên hết là quốc gia hoặc khu vực của bạn, giúp bạn đạt được mục tiêu trong xét nghiệm và loại bỏ bệnh.
Viêm gan là tác nhân giết người thầm lặng
Viêm gan do vi-rút gây ra 1.34 triệu ca tử vong trên toàn cầu - bao gồm ung thư gan, ca bệnh cấp tính và xơ gan3- vượt số ca tử vong do nhiễm HIV, lao hoặc sốt rét vào năm 2018.3 Đến năm 2040, tỷ lệ tử vong do viêm gan mạn tính được dự kiến sẽ vượt tỷ lệ tử vong do HIV, lao và sốt rét cộng lại.3
Các loại viêm gan
Vi-rút viêm gan A (HAV)
Viêm gan A là bệnh viêm gan do vi-rút viêm gan A (HAV) gây ra, truyền qua thực phẩm, nước uống bị nhiễm hoặc tiếp xúc trực tiếp. Hầu hết các ca đều hồi phục hoàn toàn và có khả năng miễn dịch suốt đời, nhưng một tỷ lệ nhỏ ca bệnh vẫn có thể phát triển các biến chứng nghiêm trọng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm chất lượng nước và vệ sinh kém. Năm 2016, WHO ước tính hơn 7,000 người đã chết vì viêm gan A trên toàn thế giới (chiếm 0.5% tỷ lệ tử vong do viêm gan do vi-rút). Tiêm chủng là cách hiệu quả để phòng ngừa.4
Vi-rút viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV)
Nhiễm HBV thường không được chẩn đoán đầy đủ và không thể chữa khỏi - có tới 95% trẻ sơ sinh nhiễm HBV sẽ phát triển thành tình trạng nhiễm mãn tính. Trong khi đó, nhiễm HCV thường không có triệu chứng, khiến khoảng 55-85% ca bệnh phát triển thành tình trạng nhiễm mãn tính, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao (một cách không cần thiết). Bất chấp những con số này, vẫn có vắc-xin phòng ngừa HBV và HCV và có thể chữa khỏi bệnh này bằng thuốc kháng vi-rút có hiệu quả đối với hơn 95% số người bị nhiễm viêm gan C.5,6
HBV và HCV có thể lây truyền qua nhiều đường sử dụng khác nhau, bao gồm:5,6
Nhiễm do truyền máu hoặc cấy ghép nội tạng
Hoạt động tình dục mà có thể có sự trao đổi máu
Sử dụng thuốc bằng cách dùng chung bơm kim tiêm
Thiết bị không vô trùng (y tế, nha khoa, hình xăm hoặc xỏ lỗ cơ thể)
Dùng chung đồ dùng cá nhân bị nhiễm bẩn như dao cạo hoặc bàn chải đánh răng
Lây truyền từ mẹ sang con (MTCT)
Vi-rút viêm gan D (HDV)15
HDV phụ thuộc vào vi-rút viêm gan B (HBV) để nhân bản và ảnh hưởng đến khoảng 5% người nhiễm HBV mạn tính trên toàn cầu. Tình trạng nhiễm xảy ra qua đường đồng nhiễm với cả hai loại vi-rút hoặc sau khi nhiễm HBV (siêu nhiễm). Các nhóm có nguy cơ cao bao gồm quần thể bản địa, bệnh nhân thẩm phân máu và người tiêm chích ma túy. Tiêm chủng HBV toàn cầu đã làm giảm lây nhiễm HDV. Đồng nhiễm HDV và HBV mức độ nặng, nhanh chóng dẫn đến các biến chứng liên quan đến gan. Phòng tránh thông qua tiêm chủng HBV, nhưng tỷ lệ điều trị thành công còn hạn chế.
Vi-rút viêm gan E (HEV)
HEV được ghi nhận là nguyên nhân chính thứ năm gây viêm gan do vi-rút ở người và có thể là nguyên nhân hàng đầu gây viêm gan cấp tính và vàng da trên toàn thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 20 triệu người bị nhiễm HEV trên toàn cầu, dẫn đến khoảng 3.3 triệu ca có triệu chứng và khoảng 44,000 ca tử vong.8
Viêm gan E kiểu gen 1 và 2 phổ biến ở các nước đang phát triển và lây truyền qua đường phân-miệng thông qua nước và thực phẩm bị nhiễm. Trong khi đó, kiểu gen 3 và 4 phổ biến ở các nước phát triển và đôi khi có thể truyền cho người qua động vật khi tiếp xúc gần gũi với động vật bị nhiễm hoặc tiêu thụ các sản phẩm động vật bị nhiễm.
Các yếu tố quan trọng giúp hạn chế gánh nặng
Viêm gan do vi-rút là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới. Chẩn đoán và chiến lược xét nghiệm hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế gánh nặng của viêm gan. Tuy nhiên, còn nhiều lỗ hổng lớn trong việc xét nghiệm và điều trị, nhất là ở các vùng kinh tế khó khăn, nông thôn và các nhóm tái định cư và có nguy cơ.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có thể ngăn được 4.5 triệu ca tử vong sớm ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình vào năm 2030 thông qua việc sử dụng vắc-xin, xét nghiệm chẩn đoán, thuốc và các chiến dịch giáo dục về bệnh viêm gan.9 Đối với những nhóm dân số bị ảnh hưởng nặng nhất, mục tiêu về xét nghiệm và điều trị vẫn chưa đạt được.
Mục tiêu loại trừ
Để đối phó với gánh nặng toàn cầu của bệnh viêm gan, Hội đồng Y tế Thế giới đã phê duyệt chiến lược viêm gan toàn cầu của WHO vào năm 2016. Mục đích của chiến lược này là nhằm loại bỏ viêm gan do vi-rút toàn cầu vào năm 2030, đặt mục tiêu giảm 90% số ca mắc mới và giảm 65% số ca tử vong.9
Đối với các quốc gia đang nỗ lực loại trừ bệnh, nâng cao nhận thức và giáo dục về bệnh là những chiến lược hiệu quả ngay từ đầu để chống lại tình trạng viêm gan do vi-rút không có triệu chứng thường gặp. Việc khuyến khích xét nghiệm cho tất cả mọi người có thể đẩy nhanh nỗ lực loại trừ bệnh, đồng thời giúp giải quyết tình trạng kỳ thị thường gặp liên quan đến bệnh nhiễm. Ngày càng có nhiều quốc gia bắt đầu nỗ lực loại bỏ bệnh viêm gan, đặc biệt là HBV và HCV, bao gồm Ai Cập, Pháp, Georgia, Iceland, Mông Cổ, Tây Ban Nha và Thụy Sĩ.10
Nhìn về phía trước
Tại Roche, chúng tôi hình dung về một thế giới nơi tình trạng lây truyền viêm gan do vi-rút được ngăn chặn và mọi người mắc bệnh viêm gan do vi-rút đều có thể tiếp cận xét nghiệm chẩn đoán cùng với các dịch vụ phòng ngừa, chăm sóc và điều trị an toàn, hiệu quả và giá cả phải chăng.
Giải pháp tầm soát viêm gan đáng tin cậy cho phép bác sĩ lâm sàng xác định được các mối đe dọa sức khỏe chính và đưa ra phản ứng phù hợp. Trong đó có thể bao gồm biện pháp phòng ngừa tại địa phương, phương pháp điều trị sau lây nhiễm cá nhân hóa hoặc vận động cải cách chính sách rộng hơn trong nước hoặc trên toàn cầu.
Roche vẫn cam kết tham gia cuộc chiến toàn cầu chống lại bệnh viêm gan do vi-rút và các bệnh truyền nhiễm khác thông qua giải pháp sàng lọc đáng tin cậy và sẽ tiếp tục đóng vai trò là đối tác đáng tin cậy trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng hệ thống chăm sóc sức khỏe bền vững để phòng ngừa và quản lý bệnh tật ở mọi khu vực.
Sản phẩm nổi bật
Lợi ích từ các giải pháp chẩn đoán của Roche trong việc quản lý viêm gan do vi-rút
Giải pháp xét nghiệm toàn diện
Danh mục chẩn đoán viêm gan phù hợp cung cấp nhiều công cụ đáp ứng nhu cầu chính của người dùng, từ việc tăng cường khả năng tiếp cận đến giảm số lượng bệnh nhân không được theo dõi và hơn thế nữa. Danh mục chẩn đoán viêm gan toàn diện của Roche cung cấp các công cụ mạnh mẽ được thiết kế để giải quyết nhu cầu chính của người dùng và hỗ trợ các mục tiêu nêu trong chiến lược quản lý viêm gan toàn cầu của WHO. Với giải pháp của chúng tôi, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có khả năng:
- Đánh giá chức năng gan bằng xét nghiệm enzyme
- Sàng lọc và chẩn đoán bằng các xét nghiệm miễn dịch
- Theo dõi tiến triển bệnh bằng các xét nghiệm miễn dịch
- Sử dụng các giải pháp chẩn đoán đáng tin cậy cho tình trạng nhiễm HAV, HBV, HCV và HEV
- Xác định kiểu gen HCV
- Theo dõi tải lượng vi-rút để đánh giá khả năng đáp ứng điều trị HBV và HCV
- Xét nghiệm dấu ấn sinh học ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
Chẩn đoán HCV thông qua đổi mới
Phát hiện sớm, xác nhận tình trạng nhiễm hiện hoạt và theo dõi tải lượng vi-rút do nhiễm HCV là các bước chẩn đoán quan trọng để điều trị, ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của bệnh và ngăn chặn quá trình lây truyền vi-rút một cách hiệu quả.
Xét nghiệm HCV của Roche có khả năng:
- Phát hiện định tính in vitro kháng thể kháng HCV và kháng nguyên HCV trong huyết thanh và huyết tương11
- Xét nghiệm mẫu đơn giúp tăng sự thuận tiện và giảm số lần khám tại phòng khám mà bệnh nhân cần thực hiện12
- Độ nhạy cao giúp phát hiện nhiễm PCR sớm, với độ nhạy 100% đối với các giai đoạn nhiễm HCV khác nhau11
- Phát hiện tất cả các kiểu gen HCV có ý nghĩa về mặt lâm sàng, cho phép xét nghiệm liên quan đến tất cả các vùng địa lý13
- Rút ngắn đáng kể khung thời gian chẩn đoán lên đến 3 tuần so với phác đồ xét nghiệm truyền thống14
Cho kết quả HBV tối ưu
Roche Diagnostics cung cấp một giải pháp toàn diện để phòng ngừa nhiễm Viêm gan B. Dòng sản phẩm được gắn nhãn CE và FDA của chúng tôi nâng cao hiệu quả xét nghiệm và quản lý bệnh nhân. Với yêu cầu thể tích mẫu thấp và thời gian xoay vòng nhanh, bạn có thể có được kết quả chính xác một cách nhanh chóng.
Xét nghiệm của chúng tôi bao quát tất cả các kiểu gen và đột biến, đảm bảo chẩn đoán và theo dõi chính xác.17,18 Sản phẩm của chúng tôi cũng có độ nhạy cao đối với chuyển đổi huyết thanh.19 Xét nghiệm sàng lọc ban đầu của chúng tôi có độ đặc hiệu tuyệt vời, giúp giảm nhu cầu xét nghiệm khẳng định. Thuốc thử sẵn sàng sử dụng và công nghệ tiên tiến giúp quy trình làm việc của bạn được đơn giản hơn.
Nhìn chung, danh mục HBV của chúng tôi có dấu ấn chẩn đoán hiệu suất cao giúp sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi điều trị Viêm gan B tối ưu.
Thỏa lấp lỗ hổng trong chẩn đoán HEV
Mặc dù nhiễm HEV thường không có triệu chứng và quá trình đào thải vi-rút thường diễn ra tự nhiên trong hầu hết các trường hợp, nhưng nó có thể gây rủi ro nghiêm trọng cho người có một số yếu tố nguy cơ dễ mắc, chẳng hạn như bệnh gan mãn tính tiềm ẩn, mang thai và tình trạng suy giảm miễn dịch, dẫn đến hậu quả có khả năng gây tử vong như viêm gan nặng và suy gan.20
Để thu hẹp lỗ hổng trong chẩn đoán này, chúng tôi cung cấp các xét nghiệm huyết thanh học tự động, đáng tin cậy, được thiết kế để phát hiện cả nhiễm HEV cấp tính và trước đây, cũng như sàng lọc người hiến máu xem có khả năng lây truyền không. Xét nghiệm kháng thể kháng HEV được thiết kế để phát hiện nhiễm HEV với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, tạo điều kiện thuận lợi cho:
- Chẩn đoán nhiễm HEV cấp tính hoặc gần đây
- Chẩn đoán phân biệt bệnh viêm gan cấp tính
- Đánh giá tình trạng miễn dịch HEV
- Đánh giá nguy cơ tái nhiễm HEV
- Phát hiện tác nhân gây bệnh truyền nhiễm mới trong máu của người hiến tặng để giảm thiểu nguy cơ lây truyền qua truyền máu21
Xét nghiệm phù hợp hỗ trợ phương pháp chẩn đoán tốt nhất
Xét nghiệm chẩn đoán nhiễm HAV là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán phân biệt viêm gan do vi-rút do không thể phân biệt viêm gan A với các loại viêm gan do vi-rút khác nếu chỉ dựa trên đặc điểm lâm sàng. Xét nghiệm huyết thanh học HAV là một thành phần thiết yếu trong chẩn đoán lâm sàng, phòng bệnh và quản lý sức khoẻ cộng đồng. Roche có một bảng xét nghiệm huyết thanh học để xác nhận tình trạng nhiễm và xác minh miễn dịch/tiêm chủng.22,23
- Chẩn đoán nhiễm HAV cấp tính hoặc gần đây
- Chẩn đoán phân biệt bệnh viêm gan cấp tính
- Đánh giá tình trạng miễn dịch HAV
- Phát hiện HAV trong máu của người hiến tặng để giảm thiểu nguy cơ lây truyền qua các sản phẩm máu.
Danh mục giải pháp toàn diện và hợp tác nâng cao giá trị
Trước tình trạng gia tăng về độ phức tạp, phạm vi và khối lượng xét nghiệm bệnh truyền nhiễm, các phòng xét nghiệm muốn một đối tác hợp tác lâu dài, hiểu rõ nhu cầu của họ và giúp họ xây dựng một phòng xét nghiệm cung cấp dịch vụ tốt nhất có thể, cả trước và sau khi bán hàng. Roche thiết lập quan hệ đối tác chiến lược, hoạt động như một đồng minh đáng tin cậy cho các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe bằng cách:
- Dự đoán và hỗ trợ tất cả các giai đoạn của hoạt động ở phòng xét nghiệm để đảm bảo hiệu suất tối ưu và cải tiến liên tục thông qua Roche 360° Service Solutions
- Chuyên gia tư vấn giúp tối ưu hóa việc tích hợp dữ liệu và nguồn lực
- Liên tục đầu tư vào các giải pháp sáng tạo để đảm bảo đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe đang phát triển
- Cung cấp các giải pháp phù hợp thông qua một loạt sản phẩm, tích hợp và tự động hóa để giúp khách hàng đạt được kết quả xuất sắc trong hoạt động
Sách trắng: Năng lực hiện tại và những hạn chế trong chẩn đoán vi rút viêm gan E (HEV)
Tải xuống sách trắng miễn phí của chúng tôi để tìm hiểu chuyên sâu về vi rút học và dịch tễ học của HEV, các phương pháp chẩn đoán nhiễm HEV hiện hành, cũng như các cơ hội để cải tiến các công cụ chẩn đoán.
Hướng dẫn tương tác về xét nghiệm bệnh truyền nhiễm
Khai mở những thông tin chuyên sâu với hướng dẫn tương tác về xét nghiệm bệnh truyền nhiễm của chúng tôi và thử sức kiểm tra các tác nhân truyền nhiễm 'khét tiếng' nhất thế giới. Khám phá các dấu ấn đặc hiệu của mầm bệnh, xem xét các lưu đồ xét nghiệm toàn diện và mô phỏng các trình tự chẩn đoán.
- World Health Organization. Global Hepatitis Report 2024 [Internet; cập nhật ngày 9 tháng 4 năm 2024; trích dẫn ngày 08 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/publications/i/item/9789240091672.
- Cooke GS et al. Accelerating the elimination of viral hepatitis: a Lancet Gastroenterology & Hepatology Commission. Lancet Gastroenterol Hepatol. 2019;4(2):135-184.
- Thomas DL. Global elimination of chronic hepatitis. N Engl J Med. 2019;380:2041-2050.
- World Health Organization. Hepatitis A Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 8 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-a.
- World Health Organization. Hepatitis B Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 4 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-b.
- World Health Organization. Hepatitis C Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 4 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-c.
- World Health Organization. Hepatitis D Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 8 tháng 5 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-d
- World Health Organization. Hepatitis E Key Facts [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 4 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-e.
- World Health Organization. Hepatitis [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 4 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/health-topics/hepatitis/elimination-of-hepatitis-by-2030.
- CDA Foundation. HCV Elimination Targets [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 4 năm 2024]. Có sẵn tại: https://cdafound.org/dashboard/polaris/maps.html.
- Elecsys® Anti-HCV II Mat. Nos. 08836981190 & 08837031190: V2.0, 2024-04; Mat. No. 08837058190: V1.0, 2023-09.
- Elecsys® HCV Duo (Mat. No. 08110697190) method sheet, V3.0 2023-03.
- cobas® HCV Test. Method Sheet. 09198865001-05EN Doc Rev. 5.0 57
- Majchrzak M et al (2022). Multicenter performance evaluation of the Elecsys HCV Duo immunoassay. J. Clin. Virol;156:105293.
- World Health Organization (WHO). https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-d#:~:text=HDV%20infection%20occurs%20when%20people,B%20(super%2Dinfection). Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2024
- cobas HBV, Quantitative nucleic acid test for use on the cobas 5800/6800/8800 Systems - US-IVD. Instructions for Use. 09198938001-04EN Doc Rev. 4.0
- cobas HBV, Quantitative nucleic acid test for use on the cobas 5800/6800/8800 Systems - CE-IVD. Instructions for Use. 09040820190-03EN Doc Rev. 3.0
- Elecsys Anti-HBe. Instructions for Use USA. 11820613501 V1.0
- Elecsys Anti-HBe. Instructions for Use. 11820613500 V18.0
- World Health Organization (WHO). https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-d#:~:text=HDV%20infection%20occurs%20when%20people,B%20(super%2Dinfection). Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2024
- Elecsys® Anti-HEV IgM. Material Numbers 09056246190 and 09056254190, Method Sheet 2023-09, V1.0.
- Elecsys® Anti-HAV IgM method sheet, V17.0 2022-06.
- Elecsys® Anti-HAV II method sheet, V3.0 2022-03.
Mã số tài liệu: NP-VN-xxxxx