Mở ra một bước tiến mới trong xét nghiệm khối phổ nhờ giải pháp tích hợp và tự động hóa
Cách mạng hóa với kỹ thuật khối phổ
Tại Roche, chúng tôi tin vào sức mạnh của sự đổi mới để nâng cao và cải thiện chẩn đoán. Chúng tôi có bề dày kinh nghiệm trong việc tiên phong phát triển các giải pháp cho phòng xét nghiệm và luôn kiên định với cam kết đổi mới không ngừng.
Sự thay đổi trong bối cảnh y tế khiến các phòng xét nghiệm chịu áp lực phải xử lý số lượng mẫu ngày một lớn với tốc độ nhanh hơn, đồng thời vẫn đảm bảo độ chính xác cao nhất và kết quả kịp thời. Xét nghiệm khối phổ, được xem là tiêu chuẩn vàng trong một số tình huống lâm sàng, mang đến cho bác sĩ lượng thông tin ở quy mô chưa từng có và với tốc độ nhanh hơn.1 Tuy nhiên, do tính chất phức tạp của công nghệ khối phổ, phương pháp này vẫn chưa được khai thác tối đa trong các phòng xét nghiệm trung tâm.
Để đáp ứng những nhu cầu chưa được thỏa mãn và giải quyết các thách thức hiện tại, chúng tôi đã đầu tư phát triển một giải pháp toàn diện cho xét nghiệm khối phổ. Một bộ phận phân tích sắp ra mắt được thiết kế như một giải pháp hoàn toàn tự động, tích hợp, chuẩn hóa và dễ sử dụng với hiệu suất cao và khả năng tiếp cận ngẫu nhiên. Bộ phận này hoạt động kết hợp với các giải pháp tích hợp của chúng tôi, cùng với các giải pháp kỹ thuật số mang lại khả năng giám sát và kiểm soát toàn diện hoạt động phòng xét nghiệm tích hợp của bạn.
Bằng cách tối ưu hóa và chuẩn hóa quy trình làm việc trong phòng xét nghiệm, chúng tôi có thể giúp tăng tốc quy trình xử lý bệnh nhân và đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Việc này có thể giúp giảm áp lực cho phòng xét nghiệm.
Nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân thông qua mở rộng các dịch vụ.
Các phương pháp xét nghiệm tiêu chuẩn như hóa miễn dịch và hóa sinh lâm sàng vẫn có những hạn chế.2Công nghệ khối phổ mang lại độ nhạy phân tích, độ đặc hiệu và độ chính xác cao hơn trong một số loại mẫu bệnh phẩm, trong khi ít bị ảnh hưởng bởi các hiệu ứng nền, nhiễu hoặc vấn đề phản ứng chéo.3,4,5Điều này khiến khối phổ trở thành sự bổ sung lý tưởng cho các phương pháp chẩn đoán hiện nay, giúp mở rộng dịch vụ xét nghiệm và gia tăng giá trị lâm sàng cho các nhóm bệnh nhân và trường hợp mới.6
Giải pháp đo phổ khối lâm sàng hoàn toàn tự động
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, 66% người dùng hiện tại cho rằng khối phổ chưa phù hợp cho các xét nghiệm thường quy do quy trình vận hành phức tạp, thiếu tính tích hợp, tự động hóa và chuẩn hóa hạn chế, cũng như yêu cầu đào tạo chuyên sâu.7Tại Roche, chúng tôi cam kết cách mạng hóa xét nghiệm khối phổ lâm sàng để mở rộng tiếp cận những khả năng chẩn đoán mới vì lợi ích của bệnh nhân. Mục tiêu của chúng tôi là giúp xét nghiệm khối phổ lâm sàng trở nên dễ dàng như các xét nghiệm hóa sinh lâm sàng hoặc miễn dịch hiện nay.
Sản phẩm nổi bật
Xây dựng phòng xét nghiệm tương lai với các công nghệ bổ trợ lẫn nhau.
Việc tích hợp công nghệ khối phổ tự động vào phòng xét nghiệm sẽ mở rộng khả năng chẩn đoán, bổ sung cho các công nghệ hiện có, đồng thời mang lại kết quả chính xác hơn và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Khám phá thêm
Tài liệu tham khảo
- Rankin-Turner S and Heaney LM. Mass spectrometry in the clinical laboratory. A short journey through the contribution to the scientific literature by CCLM. Clin Chem Lab Med. 2023; 61(5): 873-879.
- Vogeser V and Zhang YV. Understanding the strategic landscape surrounding the implementation of mass spectrometry in the clinical laboratory: A SWOT analysis. Clin Mass Spectrom. 2018 Aug;9:1-6.
- D'Aurizio F and Cantù M. Clinical endocrinology and hormones quantitation: the increasing role of mass spectrometry. Minerva Endocrinol. 2018 Sep;43:261-284.
- Keevil BG. LC-MS/MS the First 20 years: A Personal View. Annals of Clinical Biochemistry. 2022 Jan;59(1):3–6.
- Van der Gugten JG. Tandem mass spectrometry in the clinical laboratory: A tutorial overview. Clin Mass Spectrom. 2020 Jan;15:36–43.
- Thomas SN et al. Liquid chromatography-tandem mass spectrometry for clinical diagnostics. Nat Rev Methods Primers. 2022 Dec 8;2(1):96.
- Business potential of clinical Mass Spectrometry, usage of CMS in Seven target countries. Study number 40846131.
Mã số tài liệu: NP-VN-01104