cobas® HCV

Xét nghiệm định lượng acid nucleic sử dụng trên hệ thống cobas® 5800/6800/8800
IVD For in vitro diagnostic use.
Thông tin chung

Thông tin chung

Vi rút viêm gan C (HCV) được xem là yếu tố gây bệnh chính cho 90% đến 95% trường hợp viêm gan sau truyền máu.1-4 HCV là một vi rút RNA, chuỗi đơn (+), với bộ gen gồm khoảng 9500 nucleotide mã hoá cho 3000 amino acid. Là một vi rút lây truyền qua đường máu, HCV có thể lây truyền qua đường máu và các sản phẩm từ máu. Việc ứng dụng rộng rãi các biện pháp sàng lọc máu nhiễm HCV đã làm giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm bệnh viêm gan qua đường truyền máu. Tỷ lệ nhiễm HCV là cao nhất liên quan đến tiêm chích ma túy và mức độ thấp hơn ở các hình thức phơi nhiễm qua da khác.4

Việc định lượng RNA HCV để đo tải lượng vi rút ban đầu và để theo dõi trong khi điều trị đã được thiết lập đầy đủ để chứng minh hiệu quả đáp ứng kháng vi rút của phối hợp điều trị pegylated interferon và ribavirin (pegIFN/RBV).5-9 Hướng dẫn hiện hành để theo dõi và điều trị HCV10,11 khuyến cáo thực hiện xét nghiệm định lượng RNA HCV trước khi bắt đầu điều trị kháng vi rút, ở những khoảng thời gian xác định trong quá trình điều trị (điều trị dựa theo đáp ứng, RGT), và ở thời điểm 12 tuần hoặc muộn hơn sau khi chấm dứt điều trị.

Việc không phát hiện RNA HCV bằng một xét nghiệm có độ nhạy cao, 12 tuần sau khi chấm dứt điều trị, là mục tiêu của điều trị và cho thấy rằng đáp ứng vi rút bền vững (SVR) đã đạt được.10

Xác định động học vi rút trong quá trình điều trị đã được sử dụng để cá nhân hóa thời gian điều trị với các thuốc kháng vi rút tác động trực tiếp (DAA) được cấp phép trong thời gian gần đây, các chất ức chế protease telaprevir và boceprevir.12-15

cobas® HCV:

Xét nghiệm cobas® HCV là một xét nghiệm khuếch đại acid nucleic in vitro để phát hiện và định lượng RNA của vi rút viêm gan C (HCV), kiểu gen từ 1 đến 6, trong huyết tương chống đông bằng EDTA hoặc huyết thanh hoặc từ mẫu huyết tương khô trên cobas® Plasma Separation Card (PSC) của người bị nhiễm HCV.

Xét nghiệm cobas® HCV được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán nhiễm HCV ở đối tượng sau: người có bằng chứng có kháng thể kháng HCV và có bằng chứng mắc bệnh gan, người nghi ngờ nhiễm vi rút hoạt động và có bằng chứng có kháng thể kháng HCV, và người có nguy cơ nhiễm HCV và có kháng thể kháng HCV. Việc phát hiện RNA HCV cho thấy rằng vi rút đang nhân lên và đó là bằng chứng nhiễm vi rút hoạt động.

Xét nghiệm được sử dụng để quản lý bệnh nhân nhiễm HCV mạn tính kết hợp với các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng khác. Xét nghiệm có thể được sử dụng để tiên lượng khả năng đáp ứng vi rút bền vững (SVR) giai đoạn sớm trong quá trình điều trị kháng vi rút, và để đánh giá đáp ứng của vi rút đối với phác đồ điều trị kháng vi rút (điều trị dựa theo đáp ứng) thể hiện qua thay đổi nồng độ RNA HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương chống đông bằng EDTA. Kết quả phải được biện luận trong bối cảnh của tất cả các kết quả lâm sàng và xét nghiệm có liên quan. Mẫu huyết tương khô trên cobas® PSC có thể được sử dụng theo các hướng dẫn thực hành lâm sàng và đặc tính hiệu năng của xét nghiệm.

cobas® HBV/HCV/HIV-1 Control Kit:

cobas® HBV/HCV/HIV-1 Control Kit được sử dụng là mẫu chứng dương cho mẻ chạy trên các hệ thống cobas® 5800/6800/8800 cho các xét nghiệm cobas® HBV, cobas® HCV, và cobas® HIV-1.

Thông tin chung

Thông tin đặt hàng

error errorMessage
Có lỗi xảy ra khi tải trang
Vui lòng tải lại trang hoặc thử lại sau.

Hệ thống xét nghiệm tương thích

Không tìm thấy sản phẩm liên quan
Không tìm thấy sản phẩm liên quan

Liên hệ

Nếu bạn có câu hỏi về các sản phẩm hoặc dịch vụ của chúng tôi, vui lòng điền vào biểu mẫu.
Đại diện kinh doanh của Roche sẽ liên hệ với bạn.

Tài liệu tham khảo:

  1. Farci P. Choo QL, Kuo G, Weiner AJ, Overby LR, Bradley DW, Houghton M. Isolation of a cDNA clone derived from a blood-borne non-A, non-B viral hepatitis genome [Science 1989;244:359-362]. J Hepatol. 2002;36:582-5. PMID: 11983439.
  2. Armstrong GL, Wasley A, Simard EP, et al. The prevalence of hepatitis C virus infection in the United States, 1999 through 2002. Ann Intern Med. 2006;144:705-14. PMID: 16702586.
  3. Rustgi VK. The epidemiology of hepatitis C infection in the United States. J Gastroenterol. 2007;42:513- 21. PMID: 17653645.
  4. Lauer GM, Walker BD. Hepatitis C virus infection. N Engl J Med. 2001;345:41-52. PMID: 11439948.
  5. McHutchison JG, Gordon SC, Schiff ER, et al. Interferon alfa-2b alone or in combination with ribavirin as initial treatment for chronic hepatitis C. Hepatitis Interventional Therapy Group. N Engl J Med. 1998;339:1485-92. PMID: 9819446.
  6. Davis GL, Esteban-Mur R, Rustgi V, et al. Interferon alfa-2b alone or in combination with ribavirin for the treatment of relapse of chronic hepatitis C. N Engl J Med. 1998;339:1493-9. PMID: 9819447.
  7. Manns MP, McHutchison JG, Gordon SC, et al. Peginterferon alfa-2b plus ribavirin compared with interferon alfa-2b plus ribavirin for initial treatment of chronic hepatitis C: A randomised trial. Lancet. 2001;358:958-65. PMID: 11583749.
  8. Fried MW, Shiffman ML, Reddy KR, et al. Peginterferon alfa-2a plus ribavirin for chronic hepatitis C virus infection. N Engl J Med. 2002;347:975-82. PMID: 12324553.
  9. Hadziyannis SJ, Sette H, Jr., Morgan TR, et al. Peginterferon-alpha2a and ribavirin combination therapy in chronic hepatitis C: A randomized study of treatment duration and ribavirin dose. Ann Intern Med. 2004;140:346-55. PMID: 14996676.
  10. Ghany MG, Strader DB, Thomas DL, Seeff LB. Diagnosis, management, and treatment of hepatitis C: An update. Hepatology. 2009;49:1335-74. PMID: 19330875.
  11. Ghany MG, Nelson DR, Strader DB, Thomas DL, Seeff LB. An update on treatment of genotype 1 chronic hepatitis C virus infection: 2011 practice guideline by the American Association for the Study of Liver Diseases. Hepatology. 2011;54:1433-44. PMID: 21898493.
  12. Poordad F, McCone J, Jr., Bacon BR, et al. Boceprevir for untreated chronic HCV genotype 1 infection. N Engl J Med. 2011;364:1195-206. PMID: 21449783.
  13. Jacobson IM, McHutchison JG, Dusheiko G, et al. Telaprevir for previously untreated chronic hepatitis C virus infection. N Engl J Med. 2011;364:2405-16. PMID: 21696307.
  14. Bacon BR, Gordon SC, Lawitz E, et al. Boceprevir for previously treated chronic HCV genotype 1 infection. N Engl J Med. 2011;364:1207-17. PMID: 21449784.
  15. Zeuzem S, Andreone P, Pol S, et al. Telaprevir for retreatment of HCV infection. N Engl J Med. 2011;364:2417-28. PMID: 21696308.

 

Thông tin đăng ký sản phẩm:

Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV

cobas® HCV

Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV

cobas® HBV/HCV/HIV-1 Control Kit

 

Chủ sở hữu số lưu hành: 

Công ty TNHH Roche Việt Nam 

Tầng 27, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã tài liệu: MC-VN-01643