Đồng hành cùng phụ nữ hôm nay, và trong suốt cả cuộc đời.
Cam kết trong chẩn đoán sức khỏe phụ nữ
Roche cung cấp các xét nghiệm và giải pháp chẩn đoán tiên tiến trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ, giúp đánh giá nguy cơ, xác định bệnh và theo dõi bệnh nhân với những giải pháp chuyên biệt nhằm đáp ứng nhu cầu riêng của phụ nữ ở mọi giai đoạn của cuộc đời.
Các xét nghiệm chuyên biệt của chúng tôi trên nhiều hệ thống máy đã được chứng minh mang lại kết quả có ý nghĩa và thông tin đáng tin cậy cho việc ra quyết định, giúp dự đoán và xác định bước chăm sóc tiếp theo, đồng thời hướng tới chăm sóc bệnh nhân cá thể hóa và phòng ngừa bệnh khi cần nhất.
Chúng tôi mang đến những công cụ tiên tiến giúp các chuyên gia y tế đạt được sự tự tin cần thiết để cung cấp dịch vụ chăm sóc chất lượng cho phụ nữ, đáp ứng hoặc thiết lập các tiêu chuẩn mới trong khuyến cáo lâm sàng. Roche có các giải pháp chẩn đoán, bao gồm những xét nghiệm có giá trị y khoa cao, trong các lĩnh vực:
- Khả năng sinh sản và thai kỳ
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
- Xét nghiệm trước sinh
- Mãn kinh
- Sức khỏe xương
- Ung thư vú
- Ung thư buồng trứng
- Ung thư cổ tử cung
- Ung thư nội mạc tử cung
Phụ nữ trên toàn thế giới đều xứng đáng có cơ hội sống một cuộc đời tốt đẹp nhất, và sức khỏe tốt chính là điểm khởi đầu thiết yếu. Roche mong muốn trao quyền cho phụ nữ bằng cách đảm bảo rằng xét nghiệm phù hợp được sử dụng vào đúng thời điểm, giúp đưa ra quyết định sáng suốt.
Tác động đến phụ nữ trên toàn thế giới
Phụ nữ là trụ cột của hầu hết các gia đình và đóng vai trò quan trọng trong xã hội. Họ chính là người ra quyết định chăm sóc sức khỏe cho bản thân và cho cả những người thân yêu của họ trong gia đình, nhưng thường phải đối mặt với nhiều rào cản trong tiếp cận dịch vụ y tế và điều trị chất lượng.
Những bất lợi về xã hội và kinh tế, định kiến giới và sự phân biệt đối xử đã ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả sức khỏe của phụ nữ.1 Dưới đây là một số tình trạng và bệnh mà phụ nữ trên toàn thế giới đang phải đối mặt:
Sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục
- Trên toàn thế giới, cứ 6 cặp vợ chồng thì có 1 cặp gặp vấn đề về vô sinh hiếm muộn. 2
- Đái tháo đường thai kỳ xuất hiện ở khoảng 14,7% các trường hợp mang thai trên toàn cầu. 3
- Tiền sản giật – một biến chứng nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong – ảnh hưởng đến khoảng 3–5% thai phụ trên toàn cầu.4
- Khoảng 8–13% phụ nữ trên toàn thế giới mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), một rối loạn nội tiết ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng và gây ra nhiều triệu chứng khác.5
- Các bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể chữa khỏi như lậu, chlamydia và giang mai là nguyên nhân chính gây viêm vùng chậu, biến chứng thai sản và vô sinh ở phụ nữ.6
Ung thư ở phụ nữ
- Năm 2020, có khoảng 2,3 triệu ca mắc và 685.000 ca tử vong do ung thư vú.7
- Năm 2020, có 417.000 ca mắc mới ung thư nội mạc tử cung. 8
- Năm 2020, ước tính có khoảng 604.000 ca mắc mới và 342.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung.9
- Năm 2020, ung thư buồng trứng gây ra 239.000 ca tử vong và có 295.000 ca mắc mới.10
Các bệnh truyền nhiễm
- Năm 2021, có 37,7 triệu người sống chung với HIV trên toàn cầu, trong đó phụ nữ chiếm một nửa số ca nhiễm mới ở người trưởng thành.11
- Trên toàn cầu, khoảng 257 triệu người sống chung với viêm gan B mạn tính, trong đó lây truyền từ mẹ sang con là một trong những con đường lây nhiễm chính.12
- Viêm gan E là mối lo ngại lớn ở nhiều quốc gia đang phát triển và có thể gây biến chứng nghiêm trọng cho phụ nữ mang thai.13
- Bệnh Toxoplasmosis bẩm sinh là một bệnh nhiễm ký sinh trùng có thể lây truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ, có khả năng gây mù lòa và khuyết tật ở trẻ sơ sinh.14
- Vi rút Zika là mối lo ngại lớn ở một số khu vực trên thế giới, nơi vi rút này có thể gây ra tật đầu nhỏ ở trẻ sơ sinh.15
Sức khỏe xương
- Trên toàn cầu, bệnh loãng xương tác động đến cuộc sống của hơn 200 triệu phụ nữ16
Thu hẹp khoảng cách giới với sự cải tiến trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ
Tại Roche, chúng tôi cam kết mang đến nhiều giải pháp đổi mới hơn trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bất kể họ sống ở đâu hay đến từ đâu. Mỗi phụ nữ đều xứng đáng có quyền hiểu rõ tình trạng sức khỏe của bản thân, tối ưu kế hoạch sinh sản và sức khỏe tình dục của mình, đồng thời được trao quyền để chủ động và sáng suốt trong việc chăm sóc bản thân - từ khâu dự phòng đến điều trị.
Ngày nay, phụ nữ vẫn phải đối mặt với sự bất bình đẳng trong điều trị và chăm sóc, phần lớn là do sự thiếu hụt các nghiên cứu trong lĩnh vực sức khỏe phụ nữ từ trước đến nay. Nhận thức được nhu cầu cấp thiết phải khắc phục sự chênh lệch này, Roche đang tìm kiếm những ý tưởng nhằm thu hẹp khoảng cách dữ liệu y học giới tính và kiến tạo một tương lai nơi phụ nữ có cơ hội bình đẳng trong việc tiếp cận thông tin chính xác, chẩn đoán đúng và điều trị phù hợp.
Danh mục các giải pháp tầm soát, phân tầng, chẩn đoán và công cụ kỹ thuật số quản lý bệnh nhân giúp loại bỏ ung thư cổ tử cung
Roche đang dẫn đầu trong nỗ lực cung cấp nhiều giải pháp chẩn đoán đáng tin cậy cho các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI), bao gồm HIV và HPV.
Danh mục sản phẩm toàn diện
Đổi mới chẩn đoán, trao quyền cho phụ nữ
Chúng tôi cung cấp các giải pháp chẩn đoán, dữ liệu và phân tích, cùng với các dịch vụ hỗ trợ, giúp đưa ra quyết định tự tin nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Các bộ xét nghiệm của chúng tôi được khách hàng trên toàn thế giới tin tưởng, với hơn 30 tỷ xét nghiệm được thực hiện vào năm 2024.17
Từ các xét nghiệm khả năng sinh sản, thai kỳ và xét nghiệm tiền sản, đến các bệnh truyền nhiễm, ung thư phụ khoa và các giải pháp về sức khỏe xương, chúng tôi đồng hành cùng phụ nữ ở mọi giai đoạn của cuộc đời.
Ung thư ở phụ nữ18
- Ung thư vú: Hơn 8 triệu phụ nữ đã được thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán dự đoán của Roche nhằm hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị ung thư vú.
- Ung thư cổ tử cung: Hơn 30 triệu phụ nữ đã nắm bắt được thông tin về nguy cơ mắc thông qua danh mục xét nghiệm của Roche dành cho sàng lọc và quản lý bệnh ung thư cổ tử cung.
Sinh sản và thai kỳ18
- Khả năng sinh sản: Hơn 9 triệu phụ nữ đã thực hiện xét nghiệm AMH/AMH Plus như một chỉ số về dự trữ buồng trứng trong hành trình xây dựng gia đình.
- Tiền sản giật: Hơn 1 triệu thai phụ đã được quản lý đúng cách nhờ các xét nghiệm tỷ lệ tiền sản giật.
- Xét nghiệm tiền sản không xâm lấn (NIPT): 4 triệu thai phụ đã được thực hiện sàng lọc tam cá nguyệt đầu tiên, và 2 triệu thai phụ đã được thực hiện NIPT để nắm bắt thông tin về sức khỏe thai nhi.
Tiên phong đổi mới để kiến tạo một tương lai khỏe mạnh hơn
Trong hơn 125 năm qua, Roche luôn luôn tiên phong trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Với sự thấu hiểu sâu sắc về khoa học và y học, chúng tôi không ngừng đổi mới để kiến tạo một tương lai khỏe mạnh hơn.
- Kết hợp chẩn đoán và dược phẩm: Trong cùng một hệ thống, chúng tôi kết hợp sức mạnh của chẩn đoán và dược phẩm để xác định đúng vấn đề và đưa ra giải pháp điều trị chính xác. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được phương pháp điều trị phù hợp vào đúng thời điểm.
- Tầm vóc toàn cầu: Với sự hiện diện tại hơn 150 quốc gia, mạng lưới rộng lớn của chúng tôi cho phép tận dụng đổi mới một cách nhanh chóng và rộng rãi, mang đến các giải pháp cứu sống cho bệnh nhân trên toàn thế giới.
- Đầu tư vào những điều quan trọng: Chúng tôi ưu tiên nghiên cứu và phát triển (R&D), với khoản đầu tư R&D vượt hơn 13 tỷ CHF trong năm 2024.17
- Trao quyền cho con người: Các giải pháp tiên tiến của chúng tôi hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định đúng đắn vào đúng thời điểm, trao quyền cho bệnh nhân hiểu rõ hơn về sức khỏe và hạnh phúc của mình, đồng thời hỗ trợ các tổ chức chi trả và nhà hoạch định chính sách sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả.
Sàng lọc tiền sản
Chúng tôi cung cấp một danh mục các xét nghiệm chẩn đoán tiền sản để theo dõi thai nhi trong bụng mẹ, bao gồm xét nghiệm máu có thể không xâm lấn nhằm xác định nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể.
Tài liệu tham khảo:
- American Psychological Association. Fact Sheet: Women and Socioeconomic Status. [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 6 năm 2024]. Có sẵn trên: https://www.apa.org/pi/ses/resources/publications/women
- Njagi P, et al. Financial costs of assisted reproductive technology for patients in low- and middle-income countries: a systematic review. Human Reproduction Open. 2023;2:hoad007.
- Saeedi M, et al. Increasing prevalence of gestational diabetes mellitus when implementing the IADPSG criteria: A systematic review and meta-analysis. Diabetes Res. Clin. Pract. 2021;172:108642.
- World Health Organization. Pre-eclampsia - Fact Sheet. [Internet; trích dẫn ngày 11 tháng 6 năm 2025]. Có sẵn trên: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/pre-eclampsia.
- Bozdag G, et al. The prevalence and phenotypic features of polycystic ovary syndrome: a systematic review and meta-analysis. Human reproduction (Oxford, England). 2016;31(12):2841-2855.
- World Health Organization. Sexually Transmitted Infections: Fact Sheet [Internet; trích dẫn ngày 15 tháng 7 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/sexually-transmitted-infections-(stis)
- Arnold M, et al. Current and future burden of breast cancer: Global statistics for 2020 and 2040. Breast (Edinburgh, Scotland). 2022;66:15–23.
- Crosbie E, et al. Endometrial cancer. Lancet. 2022;399(10333):1412–1428.
- Singh D, et al. Global estimates of incidence and mortality of cervical cancer in 2020: a baseline analysis of the WHO Global Cervical Cancer Elimination Initiative. The Lancet Global health. 2023;11(2):e197–e206.
- Cabasag CJ, et al. Ovarian cancer today and tomorrow: A global assessment by world region and Human Development Index using GLOBOCAN 2020. Int J Cancer. 2022;151(9):1535-1541.
- UNAIDS. Global HIV & AIDS statistics: Fact sheet. [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 6 năm 2024]. Có sẵn tại: https://www.unaids.org/en/resources/fact-sheet
- Khue P, et al. Hepatitis B Infection and Mother-to-Child Transmission in Haiphong, Vietnam: A Cohort Study with Implications for Interventions. BioMed research international. 2020;4747965.
- Wen G, et al. Prevalence of Hepatitis E Virus and Its Associated Outcomes among Pregnant Women in China. Pathogens. 2023;12(9):1072.
- Bollani L, et al. Congenital Toxoplasmosis: The State of the Art. Front Pediatr. 2022;10:894573.
- World Health Organization. Vi rút Zika [Internet; trích dẫn ngày 5 tháng 6 năm 2024]. Có sẵn trên: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/zika-virus
- Shen Y, et al. The Global Burden of Osteoporosis, Low Bone Mass, and Its Related Fracture in 204 Countries and Territories, 1990-2019. Front Endocrinol. 2022;13:882241.
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. Roche annual report 2024 [Internet, cited 2025 July 14]. Có sẵn trên: https://assets.roche.com/f/176343/x/09457b2a19/ar24e.pdf
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. Dữ liệu trong hồ sơ nội bộ.
Mã số tài liệu: NP-VN-01219